Respan Dataset Explorer
Select one behavior. Every returned turn has one binary label: Present or Absent. Source: final dense boolean release.
5,167,182physical rows
86shards
0.00%qualified row coverage
0.00%qualified cell coverage
turns-00058.parquet:28265
0ac6999918b19bc9aa4d4ce7
turn 28/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam255 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 276: NHNN Việt Nam khi mới ra đời có tên:
A. NHTW Việt Nam B. Ngân hàng Quốc Gia Việt Nam
C. Ngân hàng XHCN Việt Nam D. NHNN Việt Nam
Câu 277: Thống đốc NHNN Việt Nam hiện nay là:
A. Nguyễn Văn Giàu B. Nguyễn Văn Bình
C. Nguyễn Thị Thanh D. Nguyễn Thị Hồng
Câu 278: Mô hình tổ chức NHTW Việt Nam có hình thức:
A. NHTW trực thuộc Chính Phủ
B. NHTW độc lập với Chính Phủ
C. NHTW độc lập tài chính, phụ thuộc vào cơ chế Chính phủ
D. NHTW độc lập với Quốc Hội
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 276**: NHNN Việt Nam khi mới ra đời có tên:
- **B. Ngân hàng Quốc Gia Việt Nam.** (Khi mới thành lập, NHNN Việt Nam được gọi là Ngân hàng Quốc Gia Việt Nam.)
**Câu 277**: Thống đốc NHNN Việt Nam hiện nay là:
- **D. Nguyễn Thị Hồng.** (Nguyễn Thị Hồng là Thống đốc NHNN Việt Nam tại thời điểm tôi được cập nhật thông tin.)
**Câu 278**: Mô hình tổ chức NHTW Việt Nam có hình thức:
- **C. NHTW độc lập tài chính, phụ thuộc vào cơ chế Chính phủ.** (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoạt động độc lập về tài chính nhưng vẫn tuân thủ theo cơ chế do Chính phủ quy định.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin chi tiết hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28266
f585a4611e86fd13a5555ba6
turn 29/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam319 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 280: Chức năng của NHTW là:
A. Phát hành tiền, điều tiết lượng tiền trong lưu thông
B. Ngân hàng của các Ngân hàng
C. Ngân hàng của Nhà nước, Ngân hàng của ngân hàng, độc quyền phát hành tiền
D. Điều tiết lượng tiền trong lưu thông qua các công cụ của chính sách tiền tệ
Câu 281: NHTW thực hiện chính sách:
A. Chính sách tiền tệ
B. Chính sách tài khóa
C. Chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa
D. Chính sách kinh tế, tài chính quốc gia
Câu 282: Chính sách tiền tệ thắt chặt áp dụng khi nền kinh tế:
A. Dư thừa tiền mặt
B. Nền kinh tế phát triển hơn dự kiến ban đầu
C. Kinh tế bị lạm phát
D. Tất cả đều đúng
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 280**: Chức năng của NHTW là:
- **C. Ngân hàng của Nhà nước, Ngân hàng của ngân hàng, độc quyền phát hành tiền.** (NHTW có các chức năng quan trọng như phát hành tiền, điều tiết lượng tiền trong lưu thông, và hoạt động như ngân hàng của của các ngân hàng thương mại.)
**Câu 281**: NHTW thực hiện chính sách:
- **A. Chính sách tiền tệ.** (Ngân hàng Nhà nước chủ yếu thực hiện chính sách tiền tệ để điều tiết lượng tiền trong nền kinh tế.)
**Câu 282**: Chính sách tiền tệ thắt chặt áp dụng khi nền kinh tế:
- **C. Kinh tế bị lạm phát.** (Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được áp dụng để kiểm soát lạm phát, tuy nhiên nó cũng có thể được áp dụng trong bối cảnh thừa tiền mặt, nhưng lý do chính vẫn là để kiềm chế lạm phát.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin chi tiết hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28267
030cc8cd3ffc6ad383c84fe6
turn 30/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam391 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 283: Chính sách tiền tệ mở rộng thực hiện khi nền kinh tế:
A. Nền kinh tế phát triển quá nóng
B. Nền kinh tế bị suy thoái, thất nghiệp tăng cao
C. Nền kinh tế tạm thời thiếu tiền mặt trong lưu thông
D. Nhà nước muốn đổi tiền mặt sang hình thức mới
Câu 284: Mục tiêu của Chính sách tiền tệ:
A. Kiểm soát lạm phát, giảm thất nghiệp, kiểm soát giá cả hàng hàng
B. Kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị bản tệ, giảm thất nghiệp
C. Kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị bản tệ, giảm thất nghiệp, tăng trưởng kinh tế
D. Giảm suy thoái kinh tế, ổn định giá cả, tạo công ăn việc làm
Câu 285: Công cụ truyền thống để thực hiện chính sách tiền tệ:
A. Mua bán GTCG, chính sách chiết khấu, Dự trữ bắt buộc
B. Nghiệp vụ thị trường mở, lãi suất chiết khấu, tái chiết khấu
C. Nghiệp vụ thị trường mở, hạn mức tín dụng, dự trữ bắt buộc
D. Quản lý lãi suất của các NHTM, dự trữ bắt buộc
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 283**: Chính sách tiền tệ mở rộng thực hiện khi nền kinh tế:
- **B. Nền kinh tế bị suy thoái, thất nghiệp tăng cao.** (Chính sách tiền tệ mở rộng được áp dụng để cung cấp nhiều tiền hơn trong nền kinh tế nhằm kích thích tăng trưởng và giảm thất nghiệp.)
**Câu 284**: Mục tiêu của Chính sách tiền tệ:
- **C. Kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị bản tệ, giảm thất nghiệp, tăng trưởng kinh tế.** (Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ thường bao gồm việc kiểm soát lạm phát, duy trì sự ổn định của tiền tệ, giảm tỷ lệ thất nghiệp và khuyến khích tăng trưởng kinh tế.)
**Câu 285**: Công cụ truyền thống để thực hiện chính sách tiền tệ:
- **A. Mua bán GTCG, chính sách chiết khấu, Dự trữ bắt buộc.** (Ba công cụ này đều là những công cụ truyền thống mà NHTW sử dụng để thực hiện chính sách tiền tệ của mình.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin cụ thể hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28268
1d5dafaee4b166fd5673265f
turn 31/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam387 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 286: Công cụ bổ trợ để thực hiện chính sách tiền tệ:
A. Dự trữ bắt buộc, lãi suất các NHTM, nghiệp vụ thị trường mở
B. Kiểm soát hạn mức tín dụng, quản lý lãi suất các NHTM, tỷ giá hối đoái
C. Dự trữ bắt buộc, mua bán GTCG, lãi suất các NHTM
D. Tất cả đều đúng
Câu 287: Hình thức quan hệ cung cầu vốn lâu đời nhất:
A. Ngân hàng là trung gian cầu - cung vốn
B. Các định chế tài chính trung gian làm trung gian cung - cầu vốn
C. Cho vay trực tiếp giữa các tầng lớp dân cư
D. Cho vay (tín dụng thương mại) giữa Doanh nghiệp – doanh nghiệp
Câu 288: Chủ thể chủ yếu của thị trường tài chính:
A. Các định chế tài chính trung gian B. Ngân hàng thương mại
C. Công ty tài chính D. Quỹ đầu tư
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 286**: Công cụ bổ trợ để thực hiện chính sách tiền tệ:
- **B. Kiểm soát hạn mức tín dụng, quản lý lãi suất các NHTM, tỷ giá hối đoái.** (Các công cụ bổ trợ này giúp củng cố và hỗ trợ cho chính sách tiền tệ thông qua việc điều chỉnh và ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng và tỷ giá trên thị trường.)
**Câu 287**: Hình thức quan hệ cung cầu vốn lâu đời nhất:
- **C. Cho vay trực tiếp giữa các tầng lớp dân cư.** (Cho vay trực tiếp giữa cá nhân hay tầng lớp dân cư là cách thức giao dịch vốn đã tồn tại lâu đời trước khi có sự hình thành của các tổ chức tài chính.)
**Câu 288**: Chủ thể chủ yếu của thị trường tài chính:
- **A. Các định chế tài chính trung gian.** (Mặc dù ngân hàng thương mại cũng là một phần quan trọng của thị trường tài chính, nhưng các định chế tài chính trung gian bao gồm cả ngân hàng và các tổ chức tài chính khác, đóng vai trò chủ yếu trong việc kết nối người cho vay và người đi vay.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin cụ thể hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28269
8997a1112c622e589a73b32d
turn 32/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam348 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 289: Công cụ nào dưới đây của thị trường tài chính không thuộc thị trường vốn?
A. Cổ phiếu ưu đãi B. Tín phiếu kho bạc
C. Cổ phiếu thường D. Trái phiếu
Câu 290: Thị trường vốn trên thực tế được hiểu là:
A. Thị trường chứng khoán.
B. Tất cả những nơi diễn ra các hoạt động mua và bán vốn với thời hạn trên một năm.
C. Thị trường mở.
D. Thị trường tín dụng trung, dài hạn và thị trường chứng khoán.
Câu 291: Thị trường mà các chứng khoán được phát hành và bán cho người mua đầu tiên, là thị trường cung ứng các công cụ tham gia trên thị trường tài chính. Đây là định nghĩa về:
A. Thị trường chứng khoán B. Thị trường sơ cấp
C. Thị trường thứ cấp D. Thị trường thanh toán quốc tế
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 289**: Công cụ nào dưới đây của thị trường tài chính không thuộc thị trường vốn?
- **B. Tín phiếu kho bạc.** (Tín phiếu kho bạc là một công cụ ngắn hạn, nên không thuộc thị trường vốn.)
**Câu 290**: Thị trường vốn trên thực tế được hiểu là:
- **B. Tất cả những nơi diễn ra các hoạt động mua và bán vốn với thời hạn trên một năm.** (Thị trường vốn chính là nơi diễn ra các giao dịch của các công cụ tài chính có thời hạn trên một năm, bao gồm cả thị trường chứng khoán.)
**Câu 291**: Thị trường mà các chứng khoán được phát hành và bán cho người mua đầu tiên, là thị trường cung ứng các công cụ tham gia trên thị trường tài chính. Đây là định nghĩa về:
- **B. Thị trường sơ cấp.** (Thị trường sơ cấp là nơi mà các chứng khoán mới được phát hành và bán lần đầu tiên cho nhà đầu tư.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin cụ thể hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28270
a78ce1798bd1d557979065b0
turn 33/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam456 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 292: Chức năng của thị trường tài chính:
A. Điều hòa vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu vốn, cung ứng tính thanh khoản cho các chứng khoán, cung cấp thông tin, đánh giá doanh nghiệp.
B. Điều hòa cung cầu vốn, tăng tính thanh khoản cho chứng khoán, tạo giá cả vốn đầu tư
C. Công khai, minh bạch giá cả chứng khoán, tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và huy động vốn
D. Tất cả đều đúng
Câu 293: Đặc điểm thị trường tiền tệ:
A. Thị trường mua bán các công cụ nợ với thời hạn ngắn, độ rủi ro thấp và tính lỏng cao
B. Mua bán GTCG có kỳ hạn dưới 1 năm, rủi ro cao
C. Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt của GTCG trên thị trường tiền tệ là rất tốt
D. Mua bán dễ dàng GTCG vì độ rủi ro thấp, tính lỏng cao
Câu 294: Căn cứ vào đối tượng tham gia trên thị trường tiền tệ bao gồm:
A. Mua bán GTCG có kỳ hạn dưới 1 năm, cho vay giữa các NHTM
B. Thị trường các công cụ nợ ngắn hạn, thị trường liên ngân hàng
C. Thị trường tín dụng ngắn hạn giữa các NHTM, thị trường các công cụ nợ ngắn hạn, thị trường hối đoái
D. Thị trường công cụ nợ ngắn hạn
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 292**: Chức năng của thị trường tài chính:
- **D. Tất cả đều đúng.** (Tất cả các chức năng được liệt kê đều đúng, bao gồm việc điều hòa vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu, cung ứng tính thanh khoản cho các chứng khoán, và cung cấp thông tin, đánh giá doanh nghiệp.)
**Câu 293**: Đặc điểm thị trường tiền tệ:
- **A. Thị trường mua bán các công cụ nợ với thời hạn ngắn, độ rủi ro thấp và tính lỏng cao.** (Đặc điểm chính của thị trường tiền tệ là các giao dịch liên quan đến các công cụ nợ ngắn hạn, điển hình là có độ rủi ro thấp và tính thanh khoản cao.)
**Câu 294**: Căn cứ vào đối tượng tham gia trên thị trường tiền tệ bao gồm:
- **C. Thị trường tín dụng ngắn hạn giữa các NHTM, thị trường các công cụ nợ ngắn hạn, thị trường hối đoái.** (Đối tượng tham gia trên thị trường tiền tệ bao gồm các giao dịch liên ngân hàng, mua bán các công cụ nợ ngắn hạn và các giao dịch trên thị trường hối đoái.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin chi tiết hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28271
289bb5aa7d480ac5988f15e2
turn 34/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam380 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 295: Thị trường vốn được định nghĩa:
A. Thị trường cung cấp vốn cho các khoản đầu tư dài hạn, với mức rủi ro cao và lợi tức cao
B. Thị trường mua bán GTCG trung và dài hạn
C. Thị trường tiền tệ nhưng thời gian đầu tư là trung và dài hạn
D. Thị trường cung ứng vốn cho các khoản đầu tư trung dài hạn, có độ rủi ro cao
Câu 296: Công cụ trên thị trường tiền tệ bao gồm:
A. Chứng chỉ tiền gửi, Tín phiếu kho bạc, Tín phiếu Cty, thương phiếu, Cổ phiếu
B. Chứng chỉ tiền gửi, Tín phiếu kho bạc, Tín phiếu Cty, chấp nhận của NH, thương phiếu
C. Chứng chỉ tiền gửi, Tín phiếu kho bạc, Tín phiếu Cty, chấp nhận của NH, cổ phiếu, trái phiếu
D. Chứng chỉ tiền gửi, Tín phiếu kho bạc, cổ phiếu, trái phiếu
Câu 297: Các công cụ trên thị trường vốn:
A. Cho vay trung dài hạn, cổ phiếu, trái phiếu KBNN
B. Cổ phiếu Nhà nước, cổ phiếu công ty, trái phiếu KBNN
C. Cổ phiếu, trái phiếu
D. Trái phiếu Công ty, trái phiếu Chính phủ
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 295**: Thị trường vốn được định nghĩa:
- **B. Thị trường mua bán GTCG trung và dài hạn.** (Thị trường vốn chủ yếu là nơi diễn ra các giao dịch mua bán các giấy tờ có giá (GTCG) có thời gian đầu tư từ trung hạn đến dài hạn.)
**Câu 296**: Công cụ trên thị trường tiền tệ bao gồm:
- **B. Chứng chỉ tiền gửi, Tín phiếu kho bạc, Tín phiếu Cty, chấp nhận của NH, thương phiếu.** (Các công cụ trong thị trường tiền tệ thường là những công cụ nợ ngắn hạn như tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi và thương phiếu.)
**Câu 297**: Các công cụ trên thị trường vốn:
- **C. Cổ phiếu, trái phiếu.** (Thị trường vốn chủ yếu bao gồm các trái phiếu và cổ phiếu, là những công cụ tài chính được phát hành để huy động vốn dài hạn.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin chi tiết hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28272
4c53e43effa0c7737fde4ff7
turn 35/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam459 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 298: Công cụ an toàn nhất trên thị trường tiền tệ:
A. Chấp nhận của Ngân hàng B. Chứng chỉ Tiền gửi
C. Tín phiếu KBNN D. Tín phiếu ngân hàng
Câu 299: Đặc điểm Thị trường chứng khoán thứ cấp:
A. Tiền thu về do bán chứng khoán thuộc về NĐT chứ k phải nhà p/hành chứng khoán, giá do cung cầu quyết định
B. Tiền thu về do bán chứng khoán thuộc về NĐT chứ k phải nhà p/hành chứng khoán, giá do cung cầu quyết định, diễn ra liên tục, mua bán nhiều lần các chứng khoán
C. Tiền thu về do bán chứng khoán thuộc về nhà p/hành chứng khoán, giá do cung cầu quyết định, thị trường biến động liên tục theo giờ
D. Không có câu nào đúng
Câu 300: Mối quan hệ giữa thị trường CK sơ cấp và thị trường CK thứ cấp:
A. TTCK sơ cấp cung cấp chứng khoán để TTCK thứ cấp hoạt động, TTCK thứ cấp tạo tính thanh khoản cho chứng khoán trên TTCK sơ cấp
B. TTCK sơ cấp cung cấp chứng khoán để TTCK thứ cấp hoạt động, TTCK thứ cấp tạo thị trường cho TTCK sơ cấp phát triển.
C. TTCK sơ cấp ra đời trước TTCK thứ cấp
D. TTCK sơ cấp là nền tảng để TTCK thứ cấp hoạt động
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 298**: Công cụ an toàn nhất trên thị trường tiền tệ:
- **C. Tín phiếu KBNN.** (Tín phiếu Kho bạc Nhà nước được coi là công cụ an toàn nhất trên thị trường tiền tệ vì được đảm bảo bởi chính phủ.)
**Câu 299**: Đặc điểm Thị trường chứng khoán thứ cấp:
- **B. Tiền thu về do bán chứng khoán thuộc về NĐT chứ không phải nhà phát hành chứng khoán, giá do cung cầu quyết định, diễn ra liên tục, mua bán nhiều lần các chứng khoán.** (Đặc điểm này đúng với thị trường chứng khoán thứ cấp, nơi các nhà đầu tư có thể mua bán chứng khoán đã phát hành trước đó.)
**Câu 300**: Mối quan hệ giữa thị trường CK sơ cấp và thị trường CK thứ cấp:
- **A. TTCK sơ cấp cung cấp chứng khoán để TTCK thứ cấp hoạt động, TTCK thứ cấp tạo tính thanh khoản cho chứng khoán trên TTCK sơ cấp.** (Thị trường chứng khoán sơ cấp phát hành chứng khoán mới, trong khi thị trường thứ cấp cho phép các nhà đầu tư mua bán các chứng khoán đó, tạo ra tính thanh khoản.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin chi tiết hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28273
a8d0c9ef83da8ca4e5a1e7cf
turn 36/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam345 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 301: Tỷ giá niêm yết gián tiếp cho biết gì ?
A. Bao nhiêu đơn vị tiền tệ bạn phải có để đổi lấy 1 USD
B. 1 đơn vị ngoại tệ trị giá bao nhiêu USD
C. Bao nhiêu đơn vị ngoại tệ cần có để lấy 1 đơn vị nội tệ
D. Bao nhiêu đơn vị nội tệ bạn cần để đổi lấy 1 đơn vị ngoại tệ
Câu 302: Bảng tổng kết tất cả các giao dịch kinh tế giữa người cư trú và người không cư trú được gọi là :
A. Cán cân thương mại B. Tài khoản vãng lai
C. Cán cân thanh toán quốc tế D. Cán cân vốn
Câu 303: Thu nhập ròng là một khoản mục của :
A. Cán cân vốn B. Cán cân thương mại
C. Cán cân hoạt động D. Cán cân vãng lai
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 301**: Tỷ giá niêm yết gián tiếp cho biết gì?
- **A. Bao nhiêu đơn vị tiền tệ bạn phải có để đổi lấy 1 USD.** (Tỷ giá niêm yết gián tiếp thường diễn tả giá trị của một đơn vị ngoại tệ được biểu diễn bằng nội tệ.)
**Câu 302**: Bảng tổng kết tất cả các giao dịch kinh tế giữa người cư trú và người không cư trú được gọi là :
- **C. Cán cân thanh toán quốc tế.** (Cán cân thanh toán quốc tế là bảng tổng kết tất cả các giao dịch kinh tế giữa cư dân của một quốc gia với cư dân các quốc gia khác.)
**Câu 303**: Thu nhập ròng là một khoản mục của :
- **D. Cán cân vãng lai.** (Thu nhập ròng thường được ghi nhận trong tài khoản vãng lai của cán cân thanh toán quốc tế, phản ánh các giao dịch thu nhập như tiền lương, lợi nhuận đầu tư, v.v.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin chi tiết hơn, hãy cho tôi biết!
turns-00058.parquet:28274
9807a848916ad481cd201ba3
turn 37/48gpt-4o-mini-2024-07-18VietnameseVietnam382 words
degenerate_repetitionAbsentFinal dense release
USER
Câu 304: Những yếu tố nào sau đây tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp quốc tế :
A. Hạn chế của chính phủ B. Rủi ro, chính trị
C. Chiến tranh D. Tất cả các ý trên
Câu 305: Yếu tố nào sau đây là một trong những động lực cho dòng vốn đầu tư gián tiếp chảy vào một quốc gia khi các yếu tố khác không đổi:
A. Lãi suất cao B. Thuế suất thuế thu nhập cao
C. Kỳ vọng đầu tư giảm giá D. Không phải các yếu tố trên
Câu 306: … là 1 khoản mục trên cán cân vốn, khoản mục này thể hiện các khoản đầu tư vào TSCĐ ở nước ngoài và được sử dụng để điều hành hoạt động kinh doanh:
A. Khoản chuyển giao một chiều B. Đầu tư gián tiếp
C. Thu nhập ròng D. Đầu tư trực tiếp
ASSISTANT
Dưới đây là các câu trả lời cho các câu hỏi mà bạn đã đưa ra:
**Câu 304**: Những yếu tố nào sau đây tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp quốc tế:
- **D. Tất cả các ý trên.** (Các yếu tố như hạn chế của chính phủ, rủi ro chính trị, và chiến tranh đều ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp quốc tế.)
**Câu 305**: Yếu tố nào sau đây là một trong những động lực cho dòng vốn đầu tư gián tiếp chảy vào một quốc gia khi các yếu tố khác không đổi:
- **A. Lãi suất cao.** (Lãi suất cao thường thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp từ các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn từ các tài sản tài chính.)
**Câu 306**: … là 1 khoản mục trên cán cân vốn, khoản mục này thể hiện các khoản đầu tư vào TSCĐ ở nước ngoài và được sử dụng để điều hành hoạt động kinh doanh:
- **D. Đầu tư trực tiếp.** (Đầu tư trực tiếp quốc tế (FDI) là các khoản đầu tư vào tài sản cố định (TSCĐ) ở nước ngoài và thường liên quan đến việc quản lý và điều hành doanh nghiệp.)
Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần thông tin chi tiết hơn, hãy cho tôi biết!